adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
dated Meaning in Vietnamese (dated nghĩa là gì)
adjectivecũ kỹ, lỗi thời
verbcó ghi ngày tháng
cũ kỹ in English:dated
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dated trong tiếng Việt là cũ kỹ, lỗi thời, có ghi ngày tháng. (Mô tả thứ gì đó đã lỗi thời và không còn được coi là hiện đại hoặc phù hợp nữa.)
Definitions of Dated
- 1adjectivelỗi thời
Describing something that is old-fashioned and no longer considered modern or relevant.
Mô tả thứ gì đó đã lỗi thời và không còn được coi là hiện đại hoặc phù hợp nữa.
- 2verbcó ghi ngày tháng
Indicating that something has a specific date written or marked on it, often as a past participle.
Chỉ ra rằng một cái gì đó có một ngày cụ thể được viết hoặc đánh dấu trên đó, thường là ở dạng quá khứ phân từ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedate
present participledating
adjectiveundated
Phrases & Idiomatic Expressions
dated back tophrasal_verb
Originated at a particular time in the past.