noun
English to Vietnamese Dictionary
defences Meaning in Vietnamese (defences nghĩa là gì)
phòng thủ, sự phòng thủ, lý lẽ bào chữa, hàng phòng ngự
phòng thủ in English:defences
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của defences trong tiếng Việt là phòng thủ, sự phòng thủ, lý lẽ bào chữa, hàng phòng ngự. (Các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc tổn hại.)
Definitions of Defences
- 1
- 2noun(formal)lý lẽ bào chữa
In a legal context, defences refer to the arguments or evidence presented by a defendant to counter an accusation.
Trong bối cảnh pháp lý, lý lẽ bào chữa đề cập đến các lập luận hoặc bằng chứng được bị cáo trình bày để phản bác một lời buộc tội.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedefend
noundefence
agent noundefender
adjectivedefensive