noun
English to Vietnamese Dictionary
defence Meaning in Vietnamese (defence nghĩa là gì)
phòng thủ, sự phòng thủ, sự bào chữa
phòng thủ in English:defence
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của defence trong tiếng Việt là phòng thủ, sự phòng thủ, sự bào chữa. (Hành động phòng vệ hoặc bảo vệ khỏi bị tấn công, nguy hiểm hoặc tổn hại.)
Definitions of Defence
- 1nounsự phòng thủ
The action of defending or protecting from attack, danger, or harm.
Hành động phòng vệ hoặc bảo vệ khỏi bị tấn công, nguy hiểm hoặc tổn hại.
- 2
Example Sentences
formal
“The country invested heavily in its national defence.”
casual
“Her defence of the argument was strong and convincing.”
Sự bào chữa cho lập luận của cô ấy rất mạnh mẽ và thuyết phục.
business
“The lawyer prepared a strong defence for his client.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedefend
agent noundefender
adjectivedefensive