adjective
English to Vietnamese Dictionary

delirious Meaning in Vietnamese (delirious nghĩa là gì)

mê sảng, phấn khích tột độ
mê sảng in English:delirious
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của delirious trong tiếng Việt là mê sảng, phấn khích tột độ. (Trạng thái tinh thần bị rối loạn cấp tính do bệnh tật hoặc say rượu, đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và suy nghĩ, lời nói không mạch lạc.)

Definitions of Delirious

  1. 1
    adjective
    mê sảng

    Experiencing an acutely disturbed state of mind resulting from illness or intoxication and characterized by restlessness, illusions, and incoherence of thought and speech.

    Trạng thái tinh thần bị rối loạn cấp tính do bệnh tật hoặc say rượu, đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và suy nghĩ, lời nói không mạch lạc.

  2. 2
    adjective
    phấn khích tột độ

    In a state of extreme excitement, happiness, or enthusiasm.

    Ở trong trạng thái cực kỳ phấn khích, hạnh phúc hoặc nhiệt tình.

Example Sentences

“The patient was delirious with fever and kept talking nonsense.”

Bệnh nhân mê sảng vì sốt và cứ nói nhảm.

“The crowd went delirious when their team scored the winning goal.”

Đám đông đã phát cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

“She was delirious with joy after hearing the good news.”

Cô ấy vui mừng khôn xiết sau khi nghe tin tốt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ravingincoherentfrenziedecstaticoverjoyed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noundelirium
adverbdeliriously