noun
English to Vietnamese Dictionary

demise Meaning in Vietnamese (demise nghĩa là gì)

sự băng hà, sự sụp đổ
sự băng hà in English:demise
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của demise trong tiếng Việt là sự băng hà, sự sụp đổ. (Cái chết của một người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn kính.)

Definitions of Demise

  1. 1
    noun(formal)
    sự băng hà

    The death of a person, often used in a formal or respectful context.

    Cái chết của một người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn kính.

  2. 2
    noun(formal)
    sự sụp đổ

    The end or failure of an enterprise, institution, or concept.

    Sự kết thúc hoặc thất bại của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc khái niệm.

Example Sentences

“We were saddened by the sudden demise of our beloved leader.”

“The demise of the old empire marked a new era in history.”

Sự sụp đổ của đế chế cũ đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử.

“His unexpected demise left a void in the community.”

Sự ra đi đột ngột của ông đã để lại một khoảng trống trong cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)