demo Meaning in Vietnamese (demo nghĩa là gì)
Nghĩa của demo trong tiếng Việt là demo, buổi giới thiệu, bản demo, giới thiệu. (Một buổi trình diễn và giải thích thực tế về cách thức hoạt động hoặc thực hiện một cái gì đó, thường có thời lượng ngắn.)
Definitions of Demo
- 1nounbuổi giới thiệu
A practical exhibition and explanation of how something works or is performed, often for a short duration.
Một buổi trình diễn và giải thích thực tế về cách thức hoạt động hoặc thực hiện một cái gì đó, thường có thời lượng ngắn.
- 2nounbản demo
A sample or trial version of a product, especially software, music, or a game, intended to showcase its features.
Một mẫu hoặc phiên bản dùng thử của sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, âm nhạc hoặc trò chơi, nhằm giới thiệu các tính năng của nó.
- 3
Example Sentences
“Can you give me a quick demo of the new software?”
Bạn có thể cho tôi xem nhanh bản demo của phần mềm mới không?
“The band released a demo tape to attract record labels.”
Ban nhạc đã phát hành một băng demo để thu hút các hãng đĩa.
“We need to demo the product to potential clients next week.”
Chúng ta cần giới thiệu sản phẩm cho các khách hàng tiềm năng vào tuần tới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: