verb
English to Vietnamese Dictionary
desist Meaning in Vietnamese (desist nghĩa là gì)
ngừng lại
ngừng lại in English:desist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của desist trong tiếng Việt là ngừng lại. (Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt là điều gây khó chịu hoặc có hại, hoặc kiềm chế khỏi một hành động.)
Definitions of Desist
- 1verbngừng lại
To stop doing something, especially something that is annoying or harmful, or to refrain from an action.
Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt là điều gây khó chịu hoặc có hại, hoặc kiềm chế khỏi một hành động.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensedesisted
present participledesisting
noundesistance