verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

refrain Meaning in Vietnamese (refrain nghĩa là gì)

verbkiềm chế
nounđiệp khúc
kiềm chế in English:refrain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của refrain trong tiếng Việt là kiềm chế, điệp khúc. (Tự ngăn mình không làm hoặc không nói điều gì, đặc biệt là điều mình muốn làm hoặc nói.)

Definitions of Refrain

  1. 1
    verb
    kiềm chế

    To stop oneself from doing or saying something, especially something that one wants to do or say.

    Tự ngăn mình không làm hoặc không nói điều gì, đặc biệt là điều mình muốn làm hoặc nói.

  2. 2
    noun
    điệp khúc

    A repeated line or set of lines in a poem or song, typically at the end of each stanza.

    Một dòng hoặc một tập hợp các dòng lặp đi lặp lại trong một bài thơ hoặc bài hát, thường ở cuối mỗi khổ.

Example Sentences

formal

“Please refrain from smoking in this area.”

Xin vui lòng kiềm chế việc hút thuốc trong khu vực này.

casual

“She could not refrain from smiling at his joke.”

casual

“The children sang the refrain with enthusiasm.”

Bọn trẻ đã hát điệp khúc một cách đầy nhiệt tình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

abstaindesistforbear

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenserefrained
present participlerefraining
pluralrefrains

Phrases & Idiomatic Expressions

refrain from doing somethingcollocation

To avoid doing a particular action or activity.