verb
English to Vietnamese Dictionary

dignify Meaning in Vietnamese (dignify nghĩa là gì)

tôn vinh, làm cho có phẩm giá
tôn vinh in English:dignify
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dignify trong tiếng Việt là tôn vinh, làm cho có phẩm giá. (Làm cho ai đó hoặc cái gì đó có vẻ xứng đáng được tôn trọng và kính trọng.)

Definitions of Dignify

  1. 1
    verb
    làm cho có phẩm giá

    To make something or someone seem worthy of respect and honor.

    Làm cho ai đó hoặc cái gì đó có vẻ xứng đáng được tôn trọng và kính trọng.

Example Sentences

formal

“His presence helped to dignify the occasion.”

Sự hiện diện của ông đã giúp buổi lễ thêm phần trang trọng.

business

“We must dignify the work of all employees.”

Chúng ta phải tôn vinh công việc của tất cả nhân viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ennobleexalthonorelevate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singulardignifies
present participledignifying
noundignification
noundignity
adjectivedignified