noun
English to Vietnamese Dictionary

disc Meaning in Vietnamese (disc nghĩa là gì)

đĩa, đĩa tròn, đĩa quang, đĩa đệm
đĩa in English:disc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disc trong tiếng Việt là đĩa, đĩa tròn, đĩa quang, đĩa đệm. (Một vật thể hoặc tấm phẳng, mỏng, hình tròn.)

Definitions of Disc

  1. 1
    noun
    đĩa tròn

    A flat, thin, circular object or plate.

    Một vật thể hoặc tấm phẳng, mỏng, hình tròn.

  2. 2
    noun
    đĩa quang

    An optical data storage medium, such as a CD, DVD, or Blu-ray.

    Một phương tiện lưu trữ dữ liệu quang học, chẳng hạn như CD, DVD hoặc Blu-ray.

  3. 3
    noun
    đĩa đệm

    A part of the body or a machine that is flat and circular.

    Một bộ phận của cơ thể hoặc máy móc có dạng phẳng và tròn.

Example Sentences

“The athlete threw the disc with great force.”

Vận động viên đã ném đĩa với lực mạnh.

“He inserted the installation disc into the computer.”

Anh ấy đã cho đĩa cài đặt vào máy tính.

“The doctor explained that he had a slipped disc in his spine.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundisk
noundiscus
adjectivediscoid