installation Meaning in Vietnamese (installation nghĩa là gì)
Nghĩa của installation trong tiếng Việt là sự lắp đặt, thiết bị đã lắp đặt, tác phẩm sắp đặt. (Hành động lắp đặt thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống tại một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.)
Definitions of Installation
- 1nounsự lắp đặt
The act of installing equipment, software, or a system in a particular place or position.
Hành động lắp đặt thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống tại một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.
- 2
- 3nountác phẩm sắp đặt
A military base or a work of art that consists of multiple components arranged in a specific space.
Một căn cứ quân sự hoặc một tác phẩm nghệ thuật bao gồm nhiều thành phần được sắp xếp trong một không gian cụ thể.
Example Sentences
“The installation of the new security system took all day.”
Việc lắp đặt hệ thống an ninh mới đã mất cả ngày.
“The art installation at the museum was very thought-provoking.”
Tác phẩm sắp đặt nghệ thuật tại bảo tàng rất đáng suy ngẫm.
“They completed the software installation successfully.”
Họ đã hoàn thành việc cài đặt phần mềm thành công.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: