adjective
English to Vietnamese Dictionary

dolce Meaning in Vietnamese (dolce nghĩa là gì)

ngọt ngào
ngọt ngào in English:dolce
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dolce trong tiếng Việt là ngọt ngào. (Miêu tả một thứ gì đó có vị ngọt hoặc tính cách dịu dàng và dễ chịu, thường được sử dụng trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh cụ thể.)

Definitions of Dolce

  1. 1
    adjective
    ngọt ngào

    Describing something that is sweet in taste or gentle and pleasant in character, often used in specific phrases or contexts.

    Miêu tả một thứ gì đó có vị ngọt hoặc tính cách dịu dàng và dễ chịu, thường được sử dụng trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Example Sentences

culinary

“The chef described the wine as having a dolce, fruity note.”

general

“Many aspire to live the dolce vita, a life of luxury and pleasure.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: