adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

mellow Meaning in Vietnamese (mellow nghĩa là gì)

adjectivedịu, dịu dàng
verblàm dịu
dịu in English:mellow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mellow trong tiếng Việt là dịu, dịu dàng, làm dịu. (Mô tả một thứ gì đó dễ chịu mềm mại, mượt mà hoặc nhẹ nhàng về tính cách, thường là do sự trưởng thành hoặc tuổi tác.)

Definitions of Mellow

  1. 1
    adjective
    dịu dàng

    Describing something that is pleasantly soft, smooth, or gentle in character, often due to maturity or age.

    Mô tả một thứ gì đó dễ chịu mềm mại, mượt mà hoặc nhẹ nhàng về tính cách, thường là do sự trưởng thành hoặc tuổi tác.

  2. 2
    verb
    làm dịu

    To make or become soft, gentle, or more pleasant, often through aging or experience.

    Làm cho hoặc trở nên mềm mại, nhẹ nhàng, hoặc dễ chịu hơn, thường là do tuổi tác hoặc kinh nghiệm.

Example Sentences

casual

“The wine had a mellow flavor after years of aging.”

casual

“She has a mellow personality, always calm and understanding.”

Cô ấy có một tính cách dịu dàng, luôn bình tĩnh và thấu hiểu.

casual

“The evening light began to mellow the harsh colors of the desert.”

Ánh sáng buổi tối bắt đầu làm dịu đi những màu sắc khắc nghiệt của sa mạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

harshroughsharpintensestrident

Inflected Word Forms

past tensemellowed
present participlemellowing
nounmellowness