melissa Meaning in Vietnamese (melissa nghĩa là gì)
Nghĩa của melissa trong tiếng Việt là Melissa, tía tô đất. (Melissa là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'ong' hoặc 'ong mật', thường gắn liền với sự ngọt ngào và siêng năng.)
Definitions of Melissa
- 1nounMelissa
Melissa is a popular feminine given name of Greek origin, meaning 'bee' or 'honeybee', often associated with sweetness and diligence.
Melissa là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'ong' hoặc 'ong mật', thường gắn liền với sự ngọt ngào và siêng năng.
- 2nountía tô đất
Melissa is a genus of perennial herbaceous plants in the mint family, Lamiaceae, commonly known as lemon balm, valued for its calming properties and lemony fragrance.
Melissa là một chi thực vật thân thảo sống lâu năm thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae), thường được biết đến với tên gọi tía tô đất, được ưa chuộng vì đặc tính làm dịu và hương thơm chanh của nó.