noun
English to Vietnamese Dictionary

duds Meaning in Vietnamese (duds nghĩa là gì)

quần áo cũ, thứ bỏ đi
Từ đồng nghĩa:đồ cũhàng dạt
quần áo cũ in English:duds
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của duds trong tiếng Việt là quần áo cũ, thứ bỏ đi. (Quần áo, thường ngụ ý là cũ, sờn hoặc lỗi thời.)

Definitions of Duds

  1. 1
    noun(informal)
    quần áo cũ

    Duds refers to clothes, often implying they are old, worn, or unfashionable.

    Quần áo, thường ngụ ý là cũ, sờn hoặc lỗi thời.

  2. 2
    noun(colloquial)
    thứ bỏ đi

    In a different context, duds can refer to items or plans that are failures or disappointments.

    Trong một ngữ cảnh khác, duds có thể chỉ những món đồ hoặc kế hoạch thất bại hoặc đáng thất vọng.

Example Sentences

casual

“He packed all his old duds for the camping trip.”

Anh ấy đã đóng gói tất cả quần áo cũ của mình cho chuyến đi cắm trại.

casual

“Those fireworks were duds and didn't explode.”

Những màn pháo hoa đó là thứ bỏ đi và không nổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

đồ cũhàng dạt

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

hàng hiệuđồ mới

Inflected Word Forms

noundud