noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
camping Meaning in Vietnamese (camping nghĩa là gì)
nouncắm trại, sự cắm trại
verbcắm trại
cắm trại in English:camping
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của camping trong tiếng Việt là cắm trại, sự cắm trại. (Hoạt động nghỉ dưỡng bằng cách ở trong lều hoặc xe caravane, thường ở ngoài trời trong khung cảnh thiên nhiên.)
Definitions of Camping
- 1
- 2verbcắm trại
The act of staying in a temporary shelter, such as a tent, especially for recreation or as a temporary residence.
Hành động ở trong một nơi trú ẩn tạm thời, như lều, đặc biệt là để giải trí hoặc làm nơi cư trú tạm thời.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
encampmentbivouacking
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
hotel staylodging
Inflected Word Forms
past tensecamped
nouncampsite
nouncampground
agent nouncamper