noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

camping Meaning in Vietnamese (camping nghĩa là gì)

nouncắm trại, sự cắm trại
verbcắm trại
cắm trại in English:camping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của camping trong tiếng Việt là cắm trại, sự cắm trại. (Hoạt động nghỉ dưỡng bằng cách ở trong lều hoặc xe caravane, thường ở ngoài trời trong khung cảnh thiên nhiên.)

Definitions of Camping

  1. 1
    noun
    sự cắm trại

    The activity of spending a holiday living in a tent or a caravan, often in a natural outdoor setting.

    Hoạt động nghỉ dưỡng bằng cách ở trong lều hoặc xe caravane, thường ở ngoài trời trong khung cảnh thiên nhiên.

  2. 2
    verb
    cắm trại

    The act of staying in a temporary shelter, such as a tent, especially for recreation or as a temporary residence.

    Hành động ở trong một nơi trú ẩn tạm thời, như lều, đặc biệt là để giải trí hoặc làm nơi cư trú tạm thời.

Example Sentences

casual

“We enjoyed camping by the lake last summer.”

Chúng tôi đã thích thú cắm trại bên hồ vào mùa hè năm ngoái.

general

“Camping equipment can be quite expensive.”

Thiết bị cắm trại có thể khá đắt.

general

“They are camping in the national park this week.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

encampmentbivouacking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hotel staylodging

Inflected Word Forms

past tensecamped
nouncampsite
nouncampground
agent nouncamper