noun
English to Vietnamese Dictionary
dues Meaning in Vietnamese (dues nghĩa là gì)
tiền hội phí, tiền nợ
tiền hội phí in English:dues
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dues trong tiếng Việt là tiền hội phí, tiền nợ. (Các khoản thanh toán hoặc phí định kỳ mà các thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc hiệp hội phải đóng.)
Definitions of Dues
- 1nountiền hội phí
Regular payments or fees required from members of an organization, club, or association.
Các khoản thanh toán hoặc phí định kỳ mà các thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc hiệp hội phải đóng.
- 2nountiền nợ
That which is owed or due to someone as a right, debt, or obligation.
Những gì mà một người có quyền, nợ hoặc nghĩa vụ phải trả cho người khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundue
adjectivedue
adjectiveundue
adverbduly