noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

duel Meaning in Vietnamese (duel nghĩa là gì)

nounđấu tay đôi, cuộc đấu tay đôi
verbđấu tay đôi
đấu tay đôi in English:duel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của duel trong tiếng Việt là đấu tay đôi, cuộc đấu tay đôi. (Một cuộc chiến đấu được sắp xếp trước giữa hai người, được thực hiện bằng vũ khí chết người theo các quy tắc đã thỏa thuận, đặc biệt là để giải quyết một vấn đề danh dự.)

Definitions of Duel

  1. 1
    noun
    cuộc đấu tay đôi

    A prearranged combat between two people, fought with deadly weapons according to agreed rules, especially to settle a point of honor.

    Một cuộc chiến đấu được sắp xếp trước giữa hai người, được thực hiện bằng vũ khí chết người theo các quy tắc đã thỏa thuận, đặc biệt là để giải quyết một vấn đề danh dự.

  2. 2
    verb
    đấu tay đôi

    To engage in a formal combat between two people, typically with weapons, to settle a dispute or point of honor.

    Tham gia vào một cuộc chiến đấu chính thức giữa hai người, thường bằng vũ khí, để giải quyết một tranh chấp hoặc vấn đề danh dự.

Example Sentences

“The two knights agreed to a duel at dawn to settle their dispute.”

Hai hiệp sĩ đã đồng ý đấu tay đôi vào lúc bình minh để giải quyết tranh chấp của họ.

“He challenged his rival to duel over the insult.”

Anh ta đã thách đấu tay đôi với đối thủ của mình vì sự xúc phạm.

“The chess match was a mental duel between two grandmasters.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensedueled
present participledueling
agent nounduelist