editorial Meaning in Vietnamese (editorial nghĩa là gì)
Nghĩa của editorial trong tiếng Việt là bài xã luận, thuộc về biên tập. (Một bài báo trên báo hoặc tạp chí thể hiện ý kiến của biên tập viên hoặc nhà xuất bản về một chủ đề cụ thể.)
Definitions of Editorial
- 1nounbài xã luận
An article in a newspaper or magazine that expresses the opinion of the editor or publisher on a particular topic.
Một bài báo trên báo hoặc tạp chí thể hiện ý kiến của biên tập viên hoặc nhà xuất bản về một chủ đề cụ thể.
- 2adjectivethuộc về biên tập
Relating to an editor or the work of editing, especially in a newspaper or magazine context.
Liên quan đến biên tập viên hoặc công việc biên tập, đặc biệt trong bối cảnh báo hoặc tạp chí.
Example Sentences
“The newspaper published a strong editorial criticizing the new policy.”
Tờ báo đã đăng một bài xã luận mạnh mẽ chỉ trích chính sách mới.
“She has an important editorial role in the publishing house.”
Cô ấy có một vai trò biên tập quan trọng trong nhà xuất bản.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: