noun
English to Vietnamese Dictionary

elisabeth Meaning in Vietnamese (elisabeth nghĩa là gì)

Elisabeth, Ê-li-sa-bét
Elisabeth in English:elisabeth
Phonetic:Ê-li-sa-bét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của elisabeth trong tiếng Việt là Elisabeth, Ê-li-sa-bét. (Ê-li-sa-bét là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'Chúa của tôi là sự dồi dào' hoặc 'Chúa của tôi là lời thề'.)

Definitions of Elisabeth

  1. 1
    noun
    Ê-li-sa-bét

    Elisabeth is a common female given name of Hebrew origin, meaning 'My God is abundance' or 'My God is an oath'.

    Ê-li-sa-bét là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'Chúa của tôi là sự dồi dào' hoặc 'Chúa của tôi là lời thề'.

Example Sentences

casual

“Elisabeth decided to pursue a career in medicine.”

Ê-li-sa-bét đã quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.

formal

“Queen Elisabeth II ruled for over seventy years.”