noun
English to Vietnamese Dictionary

elisa Meaning in Vietnamese (elisa nghĩa là gì)

ELISA, xét nghiệm ELISA
ELISA in English:elisa
Phonetic:i-li-xa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của elisa trong tiếng Việt là ELISA, xét nghiệm ELISA. (ELISA là một xét nghiệm hóa sinh phát hiện và định lượng sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu, được sử dụng rộng rãi như một công cụ chẩn đoán trong y học và nghiên cứu.)

Definitions of Elisa

  1. 1
    noun(formal)
    xét nghiệm ELISA

    ELISA is a biochemical assay that detects and quantifies the presence of an antibody or an antigen in a sample, widely used as a diagnostic tool in medicine and research.

    ELISA là một xét nghiệm hóa sinh phát hiện và định lượng sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu, được sử dụng rộng rãi như một công cụ chẩn đoán trong y học và nghiên cứu.

Example Sentences

medical

“The laboratory performed an ELISA test to confirm the viral infection.”

Phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm ELISA để xác nhận nhiễm virus.

scientific

“ELISA kits are essential for rapid disease detection in remote areas.”

Bộ kit ELISA rất cần thiết để phát hiện bệnh nhanh chóng ở các vùng sâu vùng xa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

enzyme immunoassay