other
English to Vietnamese Dictionary

eliot Meaning in Vietnamese (eliot nghĩa là gì)

Eliot
Eliot in English:eliot
Phonetic:Ê-li-ốt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eliot trong tiếng Việt là Eliot. (Eliot là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm tên riêng hoặc họ có nguồn gốc từ tiếng Anh.)

Definitions of Eliot

  1. 1
    other
    Eliot

    Eliot is a proper noun, typically used as a given name or a surname of English origin.

    Eliot là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm tên riêng hoặc họ có nguồn gốc từ tiếng Anh.

Example Sentences

general

“T.S. Eliot was a renowned British poet and literary critic.”

literary

“The character Eliot in the novel is known for his wit.”

Nhân vật Eliot trong tiểu thuyết nổi tiếng vì sự dí dỏm của mình.