noun
English to Vietnamese Dictionary
elk Meaning in Vietnamese (elk nghĩa là gì)
nai sừng tấm
nai sừng tấm in English:elk
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của elk trong tiếng Việt là nai sừng tấm. (Một loài hươu lớn, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Đông Á, nổi tiếng với bộ sừng ấn tượng.)
Definitions of Elk
- 1
Example Sentences
casual
“The majestic elk grazed peacefully in the meadow.”
Con nai sừng tấm hùng vĩ đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
wapiti
Inflected Word Forms
possessiveelk's