noun
English to Vietnamese Dictionary
emacs Meaning in Vietnamese (emacs nghĩa là gì)
Emacs
Emacs in English:emacs
Phonetic:Ê-mắc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của emacs trong tiếng Việt là Emacs. (Emacs là một trình soạn thảo văn bản mạnh mẽ, miễn phí và mã nguồn mở, nổi tiếng với khả năng mở rộng và tùy chỉnh thông qua Lisp.)
Definitions of Emacs
- 1
Example Sentences
“Many developers use Emacs for programming due to its extensive features and community support.”
Nhiều nhà phát triển sử dụng Emacs để lập trình nhờ các tính năng phong phú và sự hỗ trợ của cộng đồng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
text editorcode editor
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
VimNano