verb
English to Vietnamese Dictionary

embark Meaning in Vietnamese (embark nghĩa là gì)

bắt đầu, lên tàu
bắt đầu in English:embark
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của embark trong tiếng Việt là bắt đầu, lên tàu. (Lên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện khác để bắt đầu một chuyến đi.)

Definitions of Embark

  1. 1
    verb
    lên tàu

    To go on board a ship, aircraft, or other vehicle for a journey.

    Lên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện khác để bắt đầu một chuyến đi.

  2. 2
    verb
    bắt đầu

    To begin a course of action, especially one that is important or demanding.

    Bắt đầu một hành động, đặc biệt là một hành động quan trọng hoặc đòi hỏi nhiều công sức.

Example Sentences

“They will embark on a new adventure next month.”

“Passengers are requested to embark at gate 5.”

Hành khách vui lòng lên tàu tại cổng số 5.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseembarked
present participleembarking
nounembarkation