noun
English to Vietnamese Dictionary
embassy Meaning in Vietnamese (embassy nghĩa là gì)
đại sứ quán
đại sứ quán in English:embassy
Phonetic:đai sứ quán
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của embassy trong tiếng Việt là đại sứ quán. (Đại sứ quán là nơi ở và văn phòng chính thức của đại sứ tại một quốc gia nước ngoài, đóng vai trò là phái đoàn ngoại giao.)
Definitions of Embassy
- 1nounđại sứ quán
An embassy is the official residence and offices of an ambassador in a foreign country, serving as the diplomatic mission.
Đại sứ quán là nơi ở và văn phòng chính thức của đại sứ tại một quốc gia nước ngoài, đóng vai trò là phái đoàn ngoại giao.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
legationconsulate
Inflected Word Forms
noundiplomat
agent nounambassador