noun
English to Vietnamese Dictionary

embassy Meaning in Vietnamese (embassy nghĩa là gì)

đại sứ quán
đại sứ quán in English:embassy
Phonetic:đai sứ quán
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của embassy trong tiếng Việt là đại sứ quán. (Đại sứ quán là nơi ở và văn phòng chính thức của đại sứ tại một quốc gia nước ngoài, đóng vai trò là phái đoàn ngoại giao.)

Definitions of Embassy

  1. 1
    noun
    đại sứ quán

    An embassy is the official residence and offices of an ambassador in a foreign country, serving as the diplomatic mission.

    Đại sứ quán là nơi ở và văn phòng chính thức của đại sứ tại một quốc gia nước ngoài, đóng vai trò là phái đoàn ngoại giao.

Example Sentences

casual

“She went to the Indian embassy to renew her passport.”

Cô ấy đã đến đại sứ quán Ấn Độ để gia hạn hộ chiếu.

formal

“The embassy issued a travel advisory for its citizens.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

legationconsulate

Inflected Word Forms

noundiplomat
agent nounambassador