other
English to Vietnamese Dictionary
emily Meaning in Vietnamese (emily nghĩa là gì)
Emily
Emily in English:emily
Phonetic:Ê-mi-li
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của emily trong tiếng Việt là Emily. (Emily là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'đối thủ' hoặc 'bắt chước'.)
Definitions of Emily
- 1
Example Sentences
casual
“Have you met Emily from the new department?”