noun
English to Vietnamese Dictionary
emi Meaning in Vietnamese (emi nghĩa là gì)
trả góp hàng tháng
trả góp hàng tháng in English:emi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của emi trong tiếng Việt là trả góp hàng tháng. (Khoản thanh toán cố định hàng tháng mà người vay phải trả cho người cho vay vào một ngày cụ thể, thường được sử dụng để trả nợ khoản vay.)
Definitions of Emi
- 1noun(formal)trả góp hàng tháng
An Equated Monthly Installment (EMI) is a fixed payment amount made by a borrower to a lender on a specified date each month, typically used for loan repayments.
Khoản thanh toán cố định hàng tháng mà người vay phải trả cho người cho vay vào một ngày cụ thể, thường được sử dụng để trả nợ khoản vay.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
monthly paymentinstallment
Inflected Word Forms
pluralEMIs
Phrases & Idiomatic Expressions
EMI schemecollocation
A plan or system for making payments in equated monthly installments.
No-cost EMIexpression
An EMI option where the borrower pays no extra interest or processing fees.