adjective
English to Vietnamese Dictionary
eminent Meaning in Vietnamese (eminent nghĩa là gì)
nổi bật
nổi bật in English:eminent
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của eminent trong tiếng Việt là nổi bật. (Nổi bật để dễ dàng nhận thấy hoặc ghi nhận; dễ thấy, hoặc có thứ hạng, danh tiếng hoặc tầm quan trọng cao.)
Definitions of Eminent
- 1adjectivenổi bật
Standing out so as to be readily perceived or noted; conspicuous, or having high rank, reputation, or importance.
Nổi bật để dễ dàng nhận thấy hoặc ghi nhận; dễ thấy, hoặc có thứ hạng, danh tiếng hoặc tầm quan trọng cao.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouneminence
adverbeminently