noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
empties Meaning in Vietnamese (empties nghĩa là gì)
nounvỏ chai rỗng
verblàm trống
vỏ chai rỗng in English:empties
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của empties trong tiếng Việt là vỏ chai rỗng, làm trống. (Chỉ những vật chứa, thường là chai hoặc lon, đã hết hoặc không còn chứa gì bên trong, thường được thu gom để tái chế hoặc trả lại.)
Definitions of Empties
- 1nounvỏ chai rỗng
Empties refers to containers, typically bottles or cans, that are devoid of their original contents and are often collected for recycling or return.
Chỉ những vật chứa, thường là chai hoặc lon, đã hết hoặc không còn chứa gì bên trong, thường được thu gom để tái chế hoặc trả lại.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
empty containersreturnables
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
fullsfilled containers
Inflected Word Forms
past tenseemptied
present participleemptying
nounemptiness
adjectiveempty