noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

encounters Meaning in Vietnamese (encounters nghĩa là gì)

nouncuộc chạm trán
verbgặp phải
cuộc chạm trán in English:encounters
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của encounters trong tiếng Việt là cuộc chạm trán, gặp phải. (Những cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc thù địch giữa người hoặc nhóm người được gọi là cuộc chạm trán.)

Definitions of Encounters

  1. 1
    noun
    cuộc chạm trán

    Unexpected or hostile meetings between people or groups are referred to as encounters.

    Những cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc thù địch giữa người hoặc nhóm người được gọi là cuộc chạm trán.

  2. 2
    verb
    gặp phải

    When someone encounters something, they meet it or experience it, often unexpectedly.

    Khi ai đó gặp phải điều gì đó, họ gặp hoặc trải nghiệm nó, thường là bất ngờ.

Example Sentences

formal

“The police had several violent encounters with the gang members.”

Cảnh sát đã có nhiều cuộc chạm trán bạo lực với các thành viên băng đảng.

casual

“He often encounters difficulties when trying to learn new skills.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

meetingsconfrontationsclashesrun-ins

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

avoidancesevasions

Inflected Word Forms

infinitiveencounter
past tenseencountered
present participleencountering
nounencounter
agent nounencounterer