noun
English to Vietnamese Dictionary

enron Meaning in Vietnamese (enron nghĩa là gì)

Enron
Enron in English:enron
Phonetic:En-ron
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enron trong tiếng Việt là Enron. (Enron là một công ty giao dịch năng lượng lớn của Mỹ, trở nên tai tiếng vì một trong những vụ gian lận kế toán doanh nghiệp lớn nhất trong lịch sử, dẫn đến việc công ty phá sản vào năm 2001.)

Definitions of Enron

  1. 1
    noun(formal)
    Enron

    Enron was a major American energy trading company that became infamous for one of the largest corporate accounting frauds in history, leading to its bankruptcy in 2001.

    Enron là một công ty giao dịch năng lượng lớn của Mỹ, trở nên tai tiếng vì một trong những vụ gian lận kế toán doanh nghiệp lớn nhất trong lịch sử, dẫn đến việc công ty phá sản vào năm 2001.

Example Sentences

business

“The Enron scandal led to significant changes in corporate governance and accounting regulations.”

Vụ bê bối Enron đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản trị doanh nghiệp và các quy định kế toán.

casual

“Many people lost their life savings when Enron collapsed.”