noun
English to Vietnamese Dictionary
ensemble Meaning in Vietnamese (ensemble nghĩa là gì)
tập thể, nhóm nhạc, bộ trang phục, tổng thể
tập thể in English:ensemble
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ensemble trong tiếng Việt là tập thể, nhóm nhạc, bộ trang phục, tổng thể. (Một nhóm nhạc công, diễn viên hoặc vũ công biểu diễn cùng nhau.)
Definitions of Ensemble
- 1
- 2nounbộ trang phục
A complete outfit of clothes, often coordinated to be worn together.
Một bộ trang phục hoàn chỉnh, thường được phối hợp để mặc cùng nhau.
- 3nountổng thể
A group of separate items that are considered as a whole rather than individually.
Một nhóm các vật phẩm riêng lẻ được xem xét như một thể thống nhất thay vì từng cái riêng lẻ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
individualsolo
Inflected Word Forms
pluralensembles