noun
English to Vietnamese Dictionary

ensemble Meaning in Vietnamese (ensemble nghĩa là gì)

tập thể, nhóm nhạc, bộ trang phục, tổng thể
tập thể in English:ensemble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ensemble trong tiếng Việt là tập thể, nhóm nhạc, bộ trang phục, tổng thể. (Một nhóm nhạc công, diễn viên hoặc vũ công biểu diễn cùng nhau.)

Definitions of Ensemble

  1. 1
    noun
    nhóm nhạc

    A group of musicians, actors, or dancers who perform together.

    Một nhóm nhạc công, diễn viên hoặc vũ công biểu diễn cùng nhau.

  2. 2
    noun
    bộ trang phục

    A complete outfit of clothes, often coordinated to be worn together.

    Một bộ trang phục hoàn chỉnh, thường được phối hợp để mặc cùng nhau.

  3. 3
    noun
    tổng thể

    A group of separate items that are considered as a whole rather than individually.

    Một nhóm các vật phẩm riêng lẻ được xem xét như một thể thống nhất thay vì từng cái riêng lẻ.

Example Sentences

casual

“The jazz ensemble played a beautiful melody.”

casual

“She wore a stunning ensemble to the party.”

Cô ấy đã mặc một bộ trang phục tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

business

“The architect designed the entire ensemble of buildings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

groupbandcollectionoutfit

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralensembles