noun
English to Vietnamese Dictionary
ensign Meaning in Vietnamese (ensign nghĩa là gì)
cờ hiệu, thiếu úy hải quân
cờ hiệu in English:ensign
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ensign trong tiếng Việt là cờ hiệu, thiếu úy hải quân. (Một lá cờ hoặc quân kỳ, đặc biệt là cờ quân sự hoặc hải quân, chỉ quốc tịch, cấp bậc hoặc một đơn vị cụ thể.)
Definitions of Ensign
- 1nouncờ hiệu
A flag or standard, especially a military or naval one, indicating nationality, rank, or a specific unit.
Một lá cờ hoặc quân kỳ, đặc biệt là cờ quân sự hoặc hải quân, chỉ quốc tịch, cấp bậc hoặc một đơn vị cụ thể.
- 2
Example Sentences
casual
“The ship flew its ensign proudly as it entered the harbor.”
Con tàu đã tung cờ hiệu của mình một cách tự hào khi nó tiến vào cảng.
formal
“Ensign Miller was assigned to the navigation department.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounensigncy