noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flag Meaning in Vietnamese (flag nghĩa là gì)

nouncờ
verbvẫy tay ra hiệu, đánh dấu
cờ in English:flag
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flag trong tiếng Việt là cờ, vẫy tay ra hiệu, đánh dấu. (Một mảnh vải, thường có hình chữ nhật hoặc hình tam giác, gắn vào cột hoặc dây và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia hoặc tổ chức, hoặc để báo hiệu.)

Definitions of Flag

  1. 1
    noun
    cờ

    A piece of cloth, typically rectangular or triangular, attached to a pole or rope and used as a symbol of a country or institution, or for signaling.

    Một mảnh vải, thường có hình chữ nhật hoặc hình tam giác, gắn vào cột hoặc dây và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia hoặc tổ chức, hoặc để báo hiệu.

  2. 2
    verb
    vẫy tay ra hiệu

    To signal to (a vehicle or person) to stop or slow down, especially by waving one's arm.

    Ra hiệu cho (một phương tiện hoặc người) dừng lại hoặc đi chậm lại, đặc biệt là bằng cách vẫy tay.

  3. 3
    verb
    đánh dấu

    To mark (an item or issue) for attention or special treatment.

    Đánh dấu (một mục hoặc vấn đề) để thu hút sự chú ý hoặc xử lý đặc biệt.

Example Sentences

formal

“The national flag was hoisted at sunrise.”

casual

“She tried to flag down a taxi.”

Cô ấy đã cố gắng vẫy tay ra hiệu để bắt một chiếc taxi.

business

“Please flag any suspicious activity in the report.”

Vui lòng đánh dấu bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong báo cáo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseflagged
present participleflagging
pluralflags
agent nounflagger

Phrases & Idiomatic Expressions

flag downphrasal_verb

To signal a vehicle or person to stop.

red flagidiom

A warning sign of danger or a problem.

flag of convenienceexpression

A national flag under which a merchant ship is registered in a country other than that of its owner.