entries Meaning in Vietnamese (entries nghĩa là gì)
Nghĩa của entries trong tiếng Việt là các mục nhập, các bài dự thi. (Các mục nhập là các mục riêng lẻ hoặc các mẩu thông tin đã được ghi lại trong một danh sách, sổ đăng ký hoặc cơ sở dữ liệu.)
Definitions of Entries
- 1nouncác mục nhập
Entries are individual items or pieces of information that have been recorded in a list, register, or database.
Các mục nhập là các mục riêng lẻ hoặc các mẩu thông tin đã được ghi lại trong một danh sách, sổ đăng ký hoặc cơ sở dữ liệu.
- 2nouncác bài dự thi
Entries also refer to the participants or submissions made in a competition, contest, or exhibition.
Các bài dự thi cũng đề cập đến những người tham gia hoặc các bài nộp đã được gửi vào một cuộc thi, giải đấu hoặc triển lãm.
Example Sentences
“The dictionary contains thousands of new entries.”
Cuốn từ điển chứa hàng nghìn mục nhập mới.
“We received many entries for the photography contest.”
“Please check all the entries in the logbook carefully.”
Vui lòng kiểm tra cẩn thận tất cả các mục nhập trong sổ nhật ký.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: