noun
English to Vietnamese Dictionary
epilepsy Meaning in Vietnamese (epilepsy nghĩa là gì)
bệnh động kinh
bệnh động kinh in English:epilepsy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của epilepsy trong tiếng Việt là bệnh động kinh. (Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát, không có nguyên nhân rõ ràng.)
Definitions of Epilepsy
- 1nounbệnh động kinh
Epilepsy is a chronic neurological disorder characterized by recurrent, unprovoked seizures.
Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát, không có nguyên nhân rõ ràng.
Example Sentences
casual
“She was diagnosed with epilepsy after experiencing several seizures.”
formal
“Epilepsy can be managed with medication and lifestyle changes.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
seizure disorderconvulsive disorder
Inflected Word Forms
pluralepileptics
adjectiveepileptic