noun
English to Vietnamese Dictionary

epiphany Meaning in Vietnamese (epiphany nghĩa là gì)

sự giác ngộ
sự giác ngộ in English:epiphany
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của epiphany trong tiếng Việt là sự giác ngộ. (Một khoảnh khắc nhận ra hoặc khám phá đột ngột và vĩ đại, thường sâu sắc và thay đổi cuộc đời.)

Definitions of Epiphany

  1. 1
    noun
    sự giác ngộ

    An epiphany is a moment of sudden and great revelation or realization, often profound and life-changing.

    Một khoảnh khắc nhận ra hoặc khám phá đột ngột và vĩ đại, thường sâu sắc và thay đổi cuộc đời.

Example Sentences

casual

“She had an epiphany while meditating, realizing the solution to her problem.”

Cô ấy đã có một sự giác ngộ khi thiền định, nhận ra giải pháp cho vấn đề của mình.

formal

“The book describes a spiritual epiphany that changed the protagonist's life.”

Cuốn sách mô tả một sự giác ngộ tâm linh đã thay đổi cuộc đời của nhân vật chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveepiphanic