noun
English to Vietnamese Dictionary
epson Meaning in Vietnamese (epson nghĩa là gì)
Epson
Epson in English:epson
Phonetic:Ép-xơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của epson trong tiếng Việt là Epson. (Epson là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên về điện tử và là một trong những nhà sản xuất máy in máy tính, thiết bị liên quan đến thông tin và hình ảnh lớn nhất thế giới.)
Definitions of Epson
- 1nounEpson
Epson is a Japanese multinational electronics company and one of the world's largest manufacturers of computer printers, information and imaging related equipment.
Epson là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên về điện tử và là một trong những nhà sản xuất máy in máy tính, thiết bị liên quan đến thông tin và hình ảnh lớn nhất thế giới.
Example Sentences
casual
“I need to buy a new Epson printer for my office.”
Tôi cần mua một máy in Epson mới cho văn phòng của mình.