noun
English to Vietnamese Dictionary

erica Meaning in Vietnamese (erica nghĩa là gì)

Erica
Erica in English:erica
Phonetic:E-ri-ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của erica trong tiếng Việt là Erica. (Erica là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'người cai trị vĩnh cửu', được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh.)

Definitions of Erica

  1. 1
    noun
    Erica

    Erica is a feminine given name of Old Norse origin, meaning 'eternal ruler', widely used in English-speaking countries.

    Erica là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'người cai trị vĩnh cửu', được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh.

  2. 2
    noun(formal)
    Erica

    Erica is also a large genus of flowering plants in the family Ericaceae, commonly known as heather or heath, found primarily in South Africa and Europe.

    Erica cũng là một chi lớn gồm các loài thực vật có hoa thuộc họ Ericaceae, thường được gọi là cây thạch nam hoặc cây bụi thạch nam, chủ yếu được tìm thấy ở Nam Phi và Châu Âu.

Example Sentences

casual

“Erica decided to pursue a career in environmental science.”

casual

“The garden was beautifully landscaped with various erica plants.”

Inflected Word Forms

pluralericas