noun
English to Vietnamese Dictionary

ericsson Meaning in Vietnamese (ericsson nghĩa là gì)

Ericsson
Ericsson in English:ericsson
Phonetic:Ê-ri-xơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ericsson trong tiếng Việt là Ericsson. (Ericsson là một công ty viễn thông và mạng đa quốc gia của Thụy Điển, cung cấp dịch vụ và thiết bị cho các nhà khai thác mạng di động và cố định.)

Definitions of Ericsson

  1. 1
    noun
    Ericsson

    Ericsson is a Swedish multinational networking and telecommunications company that provides services and equipment to mobile and fixed network operators.

    Ericsson là một công ty viễn thông và mạng đa quốc gia của Thụy Điển, cung cấp dịch vụ và thiết bị cho các nhà khai thác mạng di động và cố định.

Example Sentences

business

“Ericsson is a leading provider of 5G technology worldwide.”

Ericsson là nhà cung cấp hàng đầu về công nghệ 5G trên toàn thế giới.