other
English to Vietnamese Dictionary

erik Meaning in Vietnamese (erik nghĩa là gì)

Erik
Erik in English:erik
Phonetic:Ê-rích
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của erik trong tiếng Việt là Erik. (Erik là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'người cai trị vĩnh cửu' hoặc 'mạnh mẽ mãi mãi'.)

Definitions of Erik

  1. 1
    other
    Erik

    Erik is a common male given name of Old Norse origin, meaning 'eternal ruler' or 'ever powerful'.

    Erik là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'người cai trị vĩnh cửu' hoặc 'mạnh mẽ mãi mãi'.

Example Sentences

business

“Erik is a new member of our team.”

Erik là thành viên mới của đội chúng tôi.

casual

“Have you met Erik before?”