noun
English to Vietnamese Dictionary
ers Meaning in Vietnamese (ers nghĩa là gì)
tai
tai in English:ers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ers trong tiếng Việt là tai. (Cơ quan thính giác và thăng bằng ở người và các động vật có xương sống khác, đặc biệt là bộ phận bên ngoài của cơ quan này.)
Definitions of Ers
- 1nountai
The organs of hearing and balance in humans and other vertebrates, especially the external part of this organ.
Cơ quan thính giác và thăng bằng ở người và các động vật có xương sống khác, đặc biệt là bộ phận bên ngoài của cơ quan này.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounear