other
English to Vietnamese Dictionary

es Meaning in Vietnamese (es nghĩa là gì)

et
et in English:es
Phonetic:ét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của es trong tiếng Việt là et. (Chữ 'S' hoặc 's', là chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái tiếng Anh.)

Definitions of Es

  1. 1
    other
    et

    The letter 'S' or 's', which is the nineteenth letter of the English alphabet.

    Chữ 'S' hoặc 's', là chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái tiếng Anh.