noun
English to Vietnamese Dictionary

espn Meaning in Vietnamese (espn nghĩa là gì)

ESPN, kênh truyền hình thể thao
ESPN in English:espn
Phonetic:Ép-en-en
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của espn trong tiếng Việt là ESPN, kênh truyền hình thể thao. (ESPN là một kênh truyền hình cáp thể thao quốc tế của Mỹ, thuộc sở hữu của The Walt Disney Company và Hearst Communications, chủ yếu được biết đến với việc phát sóng nhiều chương trình thể thao đa dạng.)

Definitions of Espn

  1. 1
    noun
    kênh truyền hình thể thao

    ESPN is an American international basic cable sports channel owned by The Walt Disney Company and Hearst Communications, primarily known for broadcasting a wide variety of sports programming.

    ESPN là một kênh truyền hình cáp thể thao quốc tế của Mỹ, thuộc sở hữu của The Walt Disney Company và Hearst Communications, chủ yếu được biết đến với việc phát sóng nhiều chương trình thể thao đa dạng.

Example Sentences

casual

“I watched the football game on ESPN last night.”

Tôi đã xem trận đấu bóng đá trên ESPN tối qua.

general

“Many sports fans rely on ESPN for live coverage and analysis.”