other
English to Vietnamese Dictionary

est Meaning in Vietnamese (est nghĩa là gì)

nhất
nhất in English:est
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của est trong tiếng Việt là nhất. (Hậu tố '-est' được thêm vào dạng cơ bản của hầu hết các tính từ và trạng từ để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc số lượng trong ba hoặc nhiều hơn các mục.)

Definitions of Est

  1. 1
    other
    nhất

    The suffix '-est' is appended to the base form of most adjectives and adverbs to indicate the highest degree of a quality or quantity among three or more items.

    Hậu tố '-est' được thêm vào dạng cơ bản của hầu hết các tính từ và trạng từ để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc số lượng trong ba hoặc nhiều hơn các mục.

Example Sentences

geography

“Mount Everest is the highest peak in the world.”

Đỉnh Everest là đỉnh núi cao nhất trên thế giới.

general

“She runs the fastest in her class.”

Cô ấy chạy nhanh nhất trong lớp.

commerce

“This is the smallest car available.”

Đây là chiếc xe nhỏ nhất có sẵn.

Inflected Word Forms

infinitiveestablish
infinitiveestimate
past participleestablished
past participleestimated