other
English to Vietnamese Dictionary
est Meaning in Vietnamese (est nghĩa là gì)
nhất
nhất in English:est
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của est trong tiếng Việt là nhất. (Hậu tố '-est' được thêm vào dạng cơ bản của hầu hết các tính từ và trạng từ để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc số lượng trong ba hoặc nhiều hơn các mục.)
Definitions of Est
- 1othernhất
The suffix '-est' is appended to the base form of most adjectives and adverbs to indicate the highest degree of a quality or quantity among three or more items.
Hậu tố '-est' được thêm vào dạng cơ bản của hầu hết các tính từ và trạng từ để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc số lượng trong ba hoặc nhiều hơn các mục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitiveestablish
infinitiveestimate
past participleestablished
past participleestimated