noun
English to Vietnamese Dictionary

esta Meaning in Vietnamese (esta nghĩa là gì)

ESTA, Hệ thống Điện tử Ủy quyền Du lịch
ESTA in English:esta
Phonetic:Ê-xta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của esta trong tiếng Việt là ESTA, Hệ thống Điện tử Ủy quyền Du lịch. (Hệ thống Điện tử Ủy quyền Du lịch (ESTA) là một hệ thống tự động được chính phủ Hoa Kỳ sử dụng để xác định tính đủ điều kiện của du khách được phép đi lại theo Chương trình Miễn thị thực.)

Definitions of Esta

  1. 1
    noun(formal)
    Hệ thống Điện tử Ủy quyền Du lịch

    The Electronic System for Travel Authorization (ESTA) is an automated system used by the United States government to determine the eligibility of visitors to travel under the Visa Waiver Program.

    Hệ thống Điện tử Ủy quyền Du lịch (ESTA) là một hệ thống tự động được chính phủ Hoa Kỳ sử dụng để xác định tính đủ điều kiện của du khách được phép đi lại theo Chương trình Miễn thị thực.

Example Sentences

formal

“You must apply for an ESTA before traveling to the United States under the Visa Waiver Program.”

Inflected Word Forms

abbreviationElectronic System for Travel Authorization