noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

esteem Meaning in Vietnamese (esteem nghĩa là gì)

nounsự quý mến
verbquý mến
sự quý mến in English:esteem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của esteem trong tiếng Việt là sự quý mến, quý mến. (Sự quý mến chỉ sự kính trọng hoặc tôn trọng cao mà một người dành cho người khác hoặc cho chính mình.)

Definitions of Esteem

  1. 1
    noun
    sự quý mến

    Esteem refers to the high regard or respect that someone holds for another person or for themselves.

    Sự quý mến chỉ sự kính trọng hoặc tôn trọng cao mà một người dành cho người khác hoặc cho chính mình.

  2. 2
    verb
    quý mến

    To esteem someone means to hold them in high regard or to respect them deeply.

    Quý mến ai đó có nghĩa là kính trọng sâu sắc hoặc tôn trọng họ.

Example Sentences

formal

“She held him in high esteem for his honesty and integrity.”

Cô ấy rất quý mến anh ấy vì sự trung thực và chính trực của anh.

general

“It is important to esteem oneself and one's abilities to build confidence.”

Điều quan trọng là phải quý mến bản thân và khả năng của mình để xây dựng sự tự tin.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

respectregardadmiration

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounself-esteem
adjectiveesteemed
adjectiveestimable