conjunction
English to Vietnamese Dictionary

et Meaning in Vietnamese (et nghĩa là gì)

và
và in English:et
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của et trong tiếng Việt là và. (Một liên từ tiếng Latin có nghĩa là 'và', thường gặp trong văn viết học thuật và trang trọng của tiếng Anh như một phần của các cụm từ như 'et cetera' hoặc 'et al.'.)

Definitions of Et

  1. 1
    conjunction(formal)
    và

    A Latin conjunction meaning 'and', frequently encountered in English academic and formal writing as part of phrases like 'et cetera' or 'et al.'.

    Một liên từ tiếng Latin có nghĩa là 'và', thường gặp trong văn viết học thuật và trang trọng của tiếng Anh như một phần của các cụm từ như 'et cetera' hoặc 'et al.'.

Example Sentences

“The list included books, papers, et cetera.”

Danh sách bao gồm sách, bài báo, và vân vân.

“The research was published by Johnson et al. in 2020.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

butor

Phrases & Idiomatic Expressions

et ceteraexpression

And other things; and so on.

et al.abbreviation

And others (used especially in referring to academic citations).