other
English to Vietnamese Dictionary
ethan Meaning in Vietnamese (ethan nghĩa là gì)
Ethan
Ethan in English:ethan
Phonetic:Ê-than
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ethan trong tiếng Việt là Ethan. (Ethan là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'bền bỉ' hoặc 'vững chắc'.)
Definitions of Ethan
- 1